Gõ tên gần như bất kỳ món Việt nào cũng ra hàng trăm công thức. Có ảnh từng bước, có video, có số đo chính xác tới gram.
Vậy mà người nấu lần đầu vẫn ra món khác hẳn thứ họ từng ăn. Không cháy, không mặn quá, chỉ là không ra vị.
Đây là chuyện lặp lại đủ nhiều để thấy vấn đề không nằm ở người nấu. Nó nằm ở chỗ: công thức là một định dạng làm mất phần lớn thông tin quan trọng của món ăn Việt.
Ba thứ bị mất khi viết món ăn thành công thức
Thứ nhất, độ của nguyên liệu. "Một quả chanh" không phải một đại lượng. Chanh mùa này khác mùa kia, chanh giấy khác chanh không hạt. Nước mắm ba mươi độ đạm khác loại mười độ. Người viết công thức nấu bằng nguyên liệu ở chợ nhà họ; người đọc nấu bằng nguyên liệu ở chợ nhà mình. Cùng số đo, khác kết quả.
Thứ hai, dấu hiệu nhận biết. Người nấu giỏi không đo thời gian, họ xem dấu hiệu: hành chuyển màu thì cho tiếp, nước sôi lăn tăn thì hạ lửa, thịt đổi màu ở viền thì trở. Công thức ghi "xào 3 phút" — con số đó chỉ đúng với đúng cái chảo và đúng cái bếp của người viết.
Thứ ba, thứ tự nêm và việc nêm lại. Món Việt hầu hết nêm nhiều lần, chỉnh dần theo vị. Công thức ghi tổng lượng gia vị ở một chỗ, nên người mới cho hết một lần và mất hẳn khả năng chỉnh.
Ba thứ này là phần quan trọng nhất, và cũng là phần không viết ra được gọn — nên nó bị lược đầu tiên.
Vì sao nội dung ẩm thực Việt dồn về một kiểu
Phần lớn nội dung nấu ăn trên mạng hiện nay được làm để được nhìn, không phải để được nấu theo.
Lý do rất thực dụng: thứ được xem nhiều là thứ nhìn ngon trong mười lăm giây đầu. Một video quay chậm cảnh rót nước mắm vào chảo có lượng xem tốt hơn nhiều so với một đoạn giải thích vì sao phải nêm hai lần.
Thành ra nội dung tối ưu cho việc xem, và người thật sự muốn học nấu thì không tìm được thứ mình cần. Khoảng trống đó tồn tại giữa hai nhóm nội dung: loại quá ngắn để học được, và loại quá dài để ai chịu đọc.
Ai đang trả tiền, và trả cho cái gì
Nhìn theo dòng tiền thì thị trường nội dung ẩm thực có bốn nhóm, và giá trị rất khác nhau:
Người xem để giải trí. Đông nhất, không trả tiền trực tiếp. Giá trị đến từ quảng cáo, nên phụ thuộc lượng xem — và đó là lý do nội dung bị kéo về hướng bắt mắt.
Người mới muốn nấu được. Nhóm này chịu trả cho khoá học hoặc sách, nhưng họ cần thứ khó làm: hướng dẫn tính được cả sai số nguyên liệu. Ít ai làm nên ít ai bán được cho họ.
Người bán nguyên liệu. Nhóm trả tiền rõ ràng nhất. Nội dung dẫn tới một loại gia vị hoặc đặc sản cụ thể có giá trị thương mại trực tiếp. Đây là mô hình đang chạy tốt nhất ở Việt Nam hiện nay.
Quán ăn và người mở quán. Nhóm trả cao nhất, cần thứ hoàn toàn khác: công thức chuẩn hoá cho số lượng lớn, tính được giá thành, làm được bởi nhân viên mới. Gần như không có nội dung công khai cho nhóm này.
Nhóm thứ hai và thứ tư là chỗ trống thật. Cả hai đều cần độ chính xác mà nội dung giải trí không có.
Chỗ khó khi làm nội dung nấu ăn cho người mới
Phải thử thật, nhiều lần. Một công thức dùng được cho người mới phải được nấu lại bởi người chưa biết nấu, và sửa theo chỗ họ vướng. Đó là quy trình tốn thời gian, không thể ngồi viết.
Phải nói được sai số. "Nếu nước mắm nhạt hơn thì thêm nửa thìa" — loại chỉ dẫn này là thứ giá trị nhất và cũng là thứ chỉ có sau nhiều lần thất bại thật.
Không thể mở rộng nhanh. Mỗi món cần chu kỳ thử riêng. Một kho vài trăm món làm đúng cách mất nhiều năm — và đó cũng là lý do nó khó bị copy.
AI đổi được gì, và chỗ nó tạo ảo giác
Phần AI làm tốt và đổi thật:
- Điều chỉnh theo hoàn cảnh người nấu. Có sẵn nguyên liệu gì, bếp loại nào, nấu cho mấy người — chỉnh lại công thức theo từng trường hợp là việc trước đây không ai làm nổi ở quy mô lớn.
- Trả lời giữa lúc đang nấu. "Nước sắp cạn mà thịt chưa mềm thì làm sao" — câu hỏi phát sinh tại bếp, cần trả lời ngay, và đây là chỗ máy thật sự hữu ích.
- Dựng nội dung nhiều định dạng. Một món thành bài viết, danh sách mua, hướng dẫn ngắn — rẻ đi rất nhiều.
Chỗ gây ảo giác, và cần nói rõ:
- Máy chưa nếm. Nó viết công thức trôi chảy và nghe đúng, nhưng không có phản hồi từ vị thật. Một công thức sinh ra chưa từng được nấu vẫn đọc y như một công thức đã thử trăm lần — người đọc không phân biệt được, và đó là vấn đề.
- Tỉ lệ gia vị hay bị trung bình hoá. Kết quả thường ra phiên bản "an toàn", mất đặc trưng vùng. Món Việt thì đặc trưng vùng chính là phần đáng giữ.
- Không biết nguyên liệu ngoài chợ hôm nay. Chỗ mất thông tin lớn nhất vẫn nguyên.
Nghịch lý là: khi công thức trở nên miễn phí và vô hạn, thứ đã được thử thật càng có giá — vì nó là phần duy nhất còn phân biệt được.
Cái tên cho một danh mục rộng
Khác với tên miền chỉ một món, một cái tên nói về cả nền bếp có lợi thế về đường dài: nó không bị khoá vào một món hay một trào lưu.
Hai chữ, thuần Việt, nói được cả chuyên môn nấu nướng lẫn không khí gia đình — loại tên đó phù hợp với thứ được xây nhiều năm, và không phải đổi khi hướng đi mở rộng từ nội dung sang lớp học, sang gia vị, sang sách.
Thời AI, dựng một trang nội dung ẩm thực có ảnh đẹp, công thức đầy đủ, video ngắn — là chuyện vài tuần. Vì vậy hình thức không còn nói được gì về chất lượng. Còn lại hai thứ không sao chép được: một kho công thức đã được người mới nấu thử và sửa, và một cái tên người ta nhớ khi cần tra cách nấu.
bepviet.com là phần thứ hai: gọn, thuần Việt, và đủ rộng để không bao giờ phải đổi.
Xem thông tin tên miền: bepviet.com trên Tên Miền Đẳng Cấp